Learn của MemorizeKit
Trả lời, được kiểm tra, rồi lên Level.
Learn lấy các thuật ngữ trong Lesson của bạn và biến chúng thành câu hỏi có đáp án. Bạn trả lời, MemorizeKit kiểm tra đáp án thay vì để bạn tự chấm, rồi kết quả đó được ghi vào lịch ôn của thuật ngữ.
Xem thử Learn
Từ vựng công nghệ hằng ngày
1 / 3
Multiple choice
Thuật ngữ nào khớp với nghĩa này?
to give all your attention to something and not think about anything else
Ba kiểu câu hỏi, cùng một phiên.
Mỗi thuật ngữ có thể xuất hiện dưới ba dạng. Bạn bật hoặc tắt từng dạng trong Settings — chỉ có một giới hạn: Multiple choice và Typed answer không thể tắt cùng lúc.
Listening
Nghe rồi chọn
Câu hỏi phát âm thanh trước, chữ chỉ là phần phụ. Learn dùng phát âm gốc của thuật ngữ, hoặc bản đọc TTS khi đã sẵn sàng.
Multiple choice
Nhận ra đáp án đúng
Bốn lựa chọn cho một lời nhắc. Có Show hint nếu bạn cần một gợi ý, và Don’t know nếu bạn muốn xem đáp án ngay.
Typed answer
Tự viết ra đáp án
Không có lựa chọn để loại trừ. Bạn gõ câu trả lời, và Learn đối chiếu với đáp án đã được xác định của thuật ngữ.
Đáp án được kiểm tra, không do bạn tự chấm.
Trước khi bạn trả lời, MemorizeKit không gửi đáp án về máy. Sau khi bạn trả lời, hệ thống mới trả về kết quả cùng đáp án chuẩn của thuật ngữ — nên “đúng” ở Learn là một câu trả lời đã được xác thực.
Một câu trả lời đúng không đảm bảo thuật ngữ lên Level. Lịch ôn do lớp trí nhớ của MemorizeKit quyết định.
Correct
Câu trả lời khớp đáp án. Nếu bạn bật Correct answer sound, một âm xác nhận ngắn sẽ phát đúng một lần cho câu đó.
Not quite
Câu trả lời sai. Learn hiện ngay đáp án chuẩn để bạn đối chiếu, không hỏi lại câu đó trong cùng một lượt.
Don’t know
Bạn chủ động xem đáp án. Learn hiện Correct answer, không gắn nhãn đúng hay sai cho lựa chọn này.
Explore this item
Sau khi có kết quả, bạn mở được toàn bộ thuật ngữ — nghĩa, ví dụ, ghi chú — ngay trong phiên, rồi bấm Continue để đi tiếp.
Spaced repetition
Nhớ được thì gặp lại thưa hơn.
Learn không hỏi lại mọi thuật ngữ với cùng một tần suất. Mỗi kết quả đã được kiểm tra sẽ đẩy thuật ngữ lên hoặc xuống một thang trí nhớ, và thang đó quyết định bao lâu nữa bạn gặp lại nó. Đây là cách spaced repetition hoạt động: ôn đúng lúc bạn gần quên, thay vì ôn lại thứ bạn vừa nhớ xong.
- Hai câu đúng liên tiếp thì lên một Level
- Một câu đúng đơn lẻ chưa đủ để đổi Level — nên may mắn một lần không kéo thuật ngữ ra khỏi vòng ôn.
- Sai một câu thì gặp lại sớm, sai hai câu liên tiếp thì xuống Level
- Thuật ngữ xuống tối đa đến Level 1, không bao giờ rơi về trạng thái chưa học.
- Ở Level 6, mỗi lần đúng nhân đôi khoảng cách
- Khoảng cách giãn dần và dừng ở mức tối đa 365 ngày — đủ để thuật ngữ được nhắc lại mỗi năm ít nhất một lần.
Thuật toán mặc định dùng các Level 0 đến 6: Level 0 là thuật ngữ đã lưu nhưng chưa học, và câu trả lời hợp lệ đầu tiên đưa thuật ngữ lên Level 1 dù đúng hay sai. Learn không tự tính lịch — nó gửi kết quả đi, còn lịch ôn do lớp trí nhớ của MemorizeKit giữ.
Khoảng cách giữa hai lần gặp lại
- Level 1
- Level 2
- Level 3
- Level 4
- Level 5
- Level 6
Level càng cao, khoảng cách càng dài. Level 6 là mức Well remembered.
Thuật ngữ đến hạn được hỏi trước.
Bạn không phải chọn nên học gì. Learn xếp thứ tự theo tình trạng trí nhớ của từng thuật ngữ, và một phiên chỉ dừng ở số thuật ngữ bạn đã đặt.
- Đến hạn trước, chưa học sau
- Thuật ngữ đã tới hạn ôn được hỏi trước, rồi mới đến thuật ngữ chưa từng học. Thuật ngữ chưa tới hạn không bị gọi vào phiên.
- All items hoặc Starred only
- Mở Learn từ một Lesson với tất cả thuật ngữ — mặc định — hoặc chỉ các thuật ngữ bạn đã gắn dấu sao. Nếu không còn thuật ngữ sao nào tới hạn, Learn nói rõ và đưa bạn về Lesson.
- 5 đến 25 thuật ngữ mỗi phiên
- Items per session nhận 5, 10, 15, 20 hoặc 25. Mặc định là 20 — đủ ngắn để làm xong trong một lần ngồi.
Đổi cài đặt là bắt đầu một phiên mới.
Settings có ba nhóm: Question types, Items per session và Study experience. Khi lưu thành công, Learn dựng lại phiên bằng cài đặt mới và tiến độ trở về 1 / N — thay vì áp cài đặt nửa vời lên một phiên đang chạy.
- Cài đặt được lưu theo tài khoản, nên máy khác cũng nhận cùng một mặc định.
- Show images bật hoặc tắt hình ở câu hỏi và ở các lựa chọn; phần chữ luôn còn.
- Nếu lưu thất bại, phiên đang chạy và bản nháp cài đặt của bạn được giữ nguyên.
Hết phiên là một biên nhận, không phải điểm số.
Learn không xếp hạng bạn. Nó cho biết phiên vừa rồi đã đi qua những gì, và các thuật ngữ bạn đã học đang nằm ở đâu trên sáu mức trí nhớ.
Phiên này
- Answered
- 5
- Correct
- 4
- To revisit
- 1
Số liệu minh họa lấy từ một phiên mẫu.
Mức trí nhớ
28 thuật ngữ đã học, trải trên Level 1 đến Level 6.
- Level 18
- Level 26
- Level 37
- Level 44
- Level 52
- Level 6 · Well remembered1
Learn để trả lời và được chấm. Flashcard để tự nhớ lại.
Hai chế độ dùng chung thuật ngữ nhưng khác nhau ở cách kết luận: Learn kiểm tra đáp án của bạn, còn Flashcard để bạn tự đánh giá bằng Still learning hoặc Know.
Trả lời thử một câu trong Lesson của bạn.
Mở một Lesson trong Thư viện và bắt đầu Learn để xem câu hỏi, kết quả sau khi trả lời và biên nhận cuối phiên.
Chưa có tài khoản? Đăng ký miễn phí