Skip to main content

Practice của MemorizeKit

AI ra đề từ chính thuật ngữ của bạn.

Practice lấy từ vựng, phrasal verb và cấu trúc bạn đã lưu, rồi nhờ AI dựng thành câu hỏi ngữ cảnh — không phải hỏi lại đúng dòng bạn đã chép. Bạn trả lời, câu trả lời được chấm, và mỗi thuật ngữ làm xong gửi đúng một kết quả về lịch ôn.

Một câu hỏi Practice: phạm vi, tiến độ, câu hỏi AI soạn và kết quả sau khi chấm.

AI làm ba việc, và chỉ ba việc.

Practice không để AI dẫn dắt cả buổi học. AI được gọi vào ba chỗ cụ thể, mỗi chỗ có đầu ra được kiểm tra trước khi đến tay bạn.

  • Soạn đề

    Đặt thuật ngữ vào một ngữ cảnh mới

    AI viết câu hỏi từ dữ liệu của thuật ngữ — chữ, nghĩa, loại từ — chứ không lặp lại nguyên văn ghi chú của bạn. Câu hỏi sinh ra được lưu lại và không đổi nữa.

  • Chấm bài

    Hiểu câu bạn viết, không chỉ so chuỗi

    Câu trả lời gõ tay cho phần dịch thường đúng ý nhưng khác chữ. Khi luật không kết luận được, AI đọc câu của bạn và trả về một phán quyết có cấu trúc.

  • Chuẩn bị sẵn

    Bù kho câu hỏi sau lưng bạn

    Sau khi một lượt dùng hết câu hỏi có sẵn, MemorizeKit đặt thêm ở chế độ nền để lần sau bạn không phải chờ. Việc đó thất bại cũng không ảnh hưởng lượt bạn vừa làm xong.

Bạn không thấy tên nhà cung cấp AI, không thấy câu lệnh chấm điểm, và không sửa được câu hỏi AI đã sinh. Practice chỉ trả về câu hỏi và kết quả.

Một lượt Practice, năm bước.

Bạn bấm Practice một lần. Phía sau, năm bước dưới đây chạy theo đúng thứ tự, và bước sau chỉ bắt đầu khi bước trước đã xong trọn vẹn.

  1. Bước 1

    Chọn thuật ngữ để hỏi

    Từ Thư viện, Practice lấy thuật ngữ đã đến hạn ôn trước, rồi mới đến thuật ngữ chưa học. Từ một Lesson, phạm vi thu hẹp vào Lesson đó — hoặc chỉ các thuật ngữ bạn gắn sao.

  2. Bước 2

    Lấy câu hỏi có sẵn, thiếu thì nhờ AI viết

    Mỗi thuật ngữ có một kho câu hỏi. Nếu kho đủ, lượt của bạn bắt đầu ngay. Nếu thiếu, MemorizeKit gọi AI viết bù và lưu lại trước khi trả lượt về — bạn không bao giờ nhận một lượt làm dở.

  3. Bước 3

    Chia đều câu hỏi cho các thuật ngữ

    Số câu bạn đặt được rải theo vòng, nên một thuật ngữ có thể xuất hiện nhiều lần khi cần. Mười câu trên ba thuật ngữ chia thành 4 / 3 / 3 chứ không dồn hết vào thuật ngữ đầu.

  4. Bước 4

    Bạn trả lời, hệ thống chấm

    Trắc nghiệm và điền từ được chấm bằng luật, ngay lập tức. Chỉ câu dịch gõ tay mà luật không kết luận được mới đi qua bộ đánh giá AI. Bạn thấy kết quả cùng đáp án tham chiếu.

  5. Bước 5

    Thuật ngữ xong thì ghi vào lịch ôn

    Khi câu cuối cùng của một thuật ngữ được chấm, Practice gộp các câu của thuật ngữ đó thành đúng một kết quả và gửi sang lớp trí nhớ. Thuật ngữ làm dở không gửi gì cả.

Hai họ câu hỏi, hai cách trả lời.

Giai đoạn đầu, Practice hỏi theo hai họ. Mỗi họ có thể xuất hiện dưới dạng trắc nghiệm hoặc dạng gõ tay, và có thể hỏi xuôi hoặc hỏi ngược.

gap_fill

Điền vào chỗ trống trong câu

Thuật ngữ của bạn bị lấy ra khỏi một câu hoàn chỉnh, và bạn đặt nó trở lại. Đây là dạng kiểm tra bạn có dùng được từ trong câu hay không, chứ không chỉ nhớ nghĩa của nó.

translation

Nối chữ với nghĩa, theo cả hai chiều

Forward direction cho bạn chữ và hỏi nghĩa. Reverse direction cho bạn nghĩa và hỏi chữ — chiều khó hơn, vì không có gì để loại trừ.

Multiple choice
Bốn lựa chọn được đánh số 1 đến 4, chọn bằng chuột hoặc bàn phím. Practice chỉ mở nút Check khi bạn đã chọn.
Typed answer
Bạn tự viết ra câu trả lời. Đây là chỗ bộ đánh giá AI có việc để làm, khi câu của bạn đúng ý nhưng khác chữ với đáp án.

Danh sách họ câu hỏi còn mở. Thêm một họ mới dùng lại đúng hai cách trả lời này thì không cần đổi gì ở màn hình Practice hay ở lịch ôn.

Luật chấm trước, AI chỉ vào khi luật bó tay.

Trắc nghiệm, điền từ khớp chính xác và Don’t know đều có kết luận rõ ràng, nên MemorizeKit tự chấm — nhanh, rẻ, và giống nhau ở mọi lần. Bộ đánh giá AI chỉ nhận phần còn lại.

Trước khi bạn trả lời, đáp án không được gửi về máy bạn. Sau khi trả lời, Practice mới trả kết quả kèm đáp án tham chiếu.

  • Correct

    Câu trả lời khớp nghĩa đã ghi cho thuật ngữ. Practice nói rõ kết quả này đến từ Automatic evaluation hay từ AI evaluation.

  • Keep practicing

    Câu trả lời sai. Practice đặt câu của bạn cạnh đáp án tham chiếu để bạn thấy khác nhau ở đâu.

  • Don’t know

    Bạn chủ động bỏ qua. Không cần đoán bừa để lấy may — nhưng câu này vẫn tính vào kết quả chung của thuật ngữ.

  • Item complete

    Câu cuối cùng của một thuật ngữ vừa được chấm. Practice hiện Item result — Correct hoặc Wrong — rồi mới đi tiếp.

Bạn chọn phạm vi, Practice chọn thứ tự.

Có ba cách mở Practice. Cách nào cũng không bắt bạn ngồi chọn từng thuật ngữ.

Từ Thư viện
Toàn bộ thuật ngữ của bạn. Thuật ngữ đến hạn ôn được hỏi trước, rồi mới đến thuật ngữ chưa học.
Từ một Lesson
Cùng thứ tự đó, nhưng chỉ trong Lesson bạn đang mở. Lesson không thuộc về bạn thì không mở được Practice.
Starred trong Lesson
Chỉ các thuật ngữ bạn gắn sao, kể cả thuật ngữ chưa học. Practice không lấy thêm thuật ngữ không sao để cho đủ số.

5 đến 25 câu mỗi lượt

Số bạn đặt là số câu hỏi, không phải số thuật ngữ — mặc định là 20. Practice trả về đúng số đó với các câu hỏi khác nhau, hoặc nói thẳng là chưa có gì để luyện.

Spaced repetition

Mỗi thuật ngữ gửi đúng một kết quả.

Một thuật ngữ có thể bị hỏi ba câu trong cùng một lượt. Ba câu đó không thành ba lần ghi vào lịch ôn — Practice gộp chúng lại thành một kết luận duy nhất cho thuật ngữ, rồi mới gửi đi.

  • Đúng hết các câu của thuật ngữ thì thuật ngữ đó tính là đúng.
  • Sai một câu là thuật ngữ tính là sai — không có điểm thành phần.
  • Thuật ngữ chưa làm hết các câu thì không gửi kết quả nào.

Practice không tự tính ngày ôn. Nó gửi kết quả đã được xác thực đi, còn lịch ôn do lớp trí nhớ của MemorizeKit giữ — cùng một thang Level mà Learn dùng.

Ba câu của cùng một thuật ngữ gộp thành một kết luận duy nhất gửi sang lịch ôn.

Lượt luyện không được lưu lại.

Practice cố tình quên. Thứ được giữ là kho câu hỏi dùng chung và kết quả của từng thuật ngữ, không phải nhật ký từng câu bạn đã gõ.

Câu trả lời của bạn không được lưu
Chữ bạn gõ được dùng để chấm rồi bỏ. Không có lịch sử câu trả lời, không có hồ sơ kỹ năng riêng của Practice.
Tải lại là một lượt mới
Tiến độ nằm trong trình duyệt. Tải lại trang cho bạn một lượt khác, và không xóa được kết quả đã ghi vào lịch ôn.
Câu hỏi cũ tự hết hiệu lực
Sửa thuật ngữ nguồn thì các câu hỏi dựng từ bản cũ ngừng được dùng. Bạn bắt đầu lại bằng bộ câu hỏi khớp với thuật ngữ hiện tại.

Khi AI chưa sẵn sàng, Practice nói thẳng.

Dịch vụ AI có lúc bận hoặc lỗi. Practice không lấp chỗ trống bằng một lượt nửa vời hay một kết quả đoán mò.

  • Nothing to practice

    Không có thuật ngữ nào hợp lệ trong phạm vi này. Practice dừng ở đó và đưa bạn về Lesson — không gọi AI, không tạo gì cả.

  • Chưa soạn được đủ câu hỏi

    Thiếu một câu cũng không mở lượt. Bạn nhận một lỗi có thể thử lại, thay vì một lượt ngắn hơn số bạn đặt.

  • Chưa chấm được câu này

    Bộ đánh giá AI không trả lời hợp lệ. Câu trả lời bạn vừa gửi vẫn dùng lại được, nên thử lại không mất tiến độ.

  • Thuật ngữ nguồn vừa thay đổi

    Bạn sửa thuật ngữ giữa chừng. Practice từ chối chấm bằng bản cũ và mời bạn mở một lượt mới.

Learn để thuộc. Practice để dùng được.

Learn hỏi lại chính thuật ngữ bạn đã lưu, để đưa nó vào trí nhớ. Practice đặt thuật ngữ đó vào một câu mới do AI viết, để xem bạn có thật sự dùng được nó không. Hai chế độ dùng chung một thang Level.

Tìm hiểu Learn

Xem AI ra đề từ một thuật ngữ của bạn.

Mở Thư viện hoặc một Lesson rồi bắt đầu Practice để xem câu hỏi ngữ cảnh, phần chấm và kết quả của từng thuật ngữ.